Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿拉斯加”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿拉斯加Ā lā sī jiā

阿拉斯加: Alaska, bang của Hoa Kỳ

Cụm từ
阿拉斯加雪橇犬Ā lā sī jiā xuě qiāo quǎn

阿拉斯加雪橇犬: Chó Malamute Alaska

Cụm từ
阿拉斯加州Ā lā sī jiā zhōu

阿拉斯加州: Bang Alaska, Mỹ

Cụm từ
阿拉斯加大学Ā lā sī jiā Dà xué

阿拉斯加大学: Đại học Alaska

Cụm từ