Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿拉伯人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿拉伯人Ā lā bó rén

阿拉伯人: người Ả Rập; thuộc Ả Rập

Cụm từ
沙特阿拉伯人Shā tè Ā lā bó rén

沙特阿拉伯人: một người Ả Rập Xê Út; người Ả Rập Xê Út

Cụm từ