Kết quả tra từ “阿扁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿扁Ā biǎn
阿扁: A-bian, biệt danh của Trần Thủy Biển 陳水扁|陈水扁[Chen2 Shui3 bian3]