Kết quả tra từ “阿布沙耶夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿布沙耶夫Ā bù Shā yē fū
阿布沙耶夫: Abu Sayyaf, nhóm ly khai Hồi giáo cực đoan còn được gọi là al-Harakat al-Islamiyya