Kết quả tra từ “阿尔泰山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿尔泰山Ā ěr tài Shān
阿尔泰山: dãy núi Altai ở Tân Cương và Siberia
阿尔泰山脉Ā ěr tài shān mài
阿尔泰山脉: dãy núi Altai ở biên giới Nga và Mông Cổ