Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿尔泰山脉阿爾泰山脈

Ā ěr tài shān mài

阿尔泰山脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿尔泰山脉 trong tiếng Việt

dãy núi Altai ở biên giới Nga và Mông Cổ

Tra từ liên quan