Kết quả tra từ “阿奇霉素”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿奇霉素ā qí méi sù
阿奇霉素: azithromycin (macrolide antibiotic); Zithromax