Kết quả tra từ “阿坝”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿坝Ā bà
阿坝: Châu tự trị Ngawa của người Tạng và Khương (tiếng Tạng: rnga ba bod rigs cha'ng rigs rang skyong khul, trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)…
阿坝藏族羌族自治州Ā bà Zàng zú Qiāng zú Zì zhì zhōu
阿坝藏族羌族自治州: Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa (Tạng: rnga ba bod rigs cha'ng rigs rang skyong khul, trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)…
阿坝县Ā bà Xiàn
阿坝县: Huyện Ngawa (Tạng: rnga ba rdzong) trong Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4…
阿坝州Ā bà zhōu
阿坝州: Châu tự trị Ngawa của người Tạng và Khương (tiếng Tạng: rnga ba bod rigs cha'ng rigs rang skyong khul, trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)…