Kết quả tra từ “阿卡迪亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿卡迪亚Ā kǎ dí yà
阿卡迪亚: Arcadia (từ mượn)
阿卡迪亚大学Ā kǎ dí yà Dà xué
阿卡迪亚大学: Đại học Acadia (Canada)