Kết quả tra từ “阿加维”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿加维Ā jiā wéi
阿加维: xem 阿爾加維|阿尔加维[A1 er3 jia1 wei2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿加维: xem 阿爾加維|阿尔加维[A1 er3 jia1 wei2]