阿加维阿加維 Ā jiā wéi 阿加维 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿加维 trong tiếng Việt xem 阿爾加維|阿尔加维[A1 er3 jia1 wei2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan