Kết quả tra từ “阿列夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿列夫ā liè fū
阿列夫: aleph (chữ cái đầu א của bảng chữ cái Hebrew)