Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿伏伽德罗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿伏伽德罗Ā fú jiā dé luó

阿伏伽德罗: Amedeo Avogadro (1776-1856), nhà khoa học người Ý

Cụm từ
阿伏伽德罗常数Ā fú jiā dé luó cháng shù

阿伏伽德罗常数: Số Avogadro (hóa học)

Cụm từ