Kết quả tra từ “阿亚图拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阿亚图拉ā yà tú lā
阿亚图拉: ayatollah (lãnh đạo tôn giáo trong Hồi giáo Shia)