Kết quả tra từ “阻抗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阻抗zǔ kàng
阻抗: (điện) trở kháng
阻抗变换器zǔ kàng biàn huàn qì
阻抗变换器: bộ chuyển đổi trở kháng
阻抗匹配zǔ kàng pǐ pèi
阻抗匹配: phù hợp trở kháng