Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阻塞”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阻塞zǔ sè

阻塞: chặn; làm tắc nghẽn

Cụm từ
慢性阻塞性肺病màn xìng zǔ sè xìng fèi bìng

慢性阻塞性肺病: bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)

Cụm từ
交通阻塞jiāo tōng zǔ sè

交通阻塞: kẹt xe

Cụm từ