Kết quả tra từ “阶梯计价”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阶梯计价jiē tī jì jià
阶梯计价: định giá theo bậc; định giá theo tầng; định giá khác nhau