Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阵地”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阵地zhèn dì

阵地: (quân sự) vị trí; mặt trận

Cụm từ
转移阵地zhuǎn yí zhèn dì

转移阵地: di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí

Cụm từ