Kết quả tra từ “阵地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阵地zhèn dì
阵地: (quân sự) vị trí; mặt trận
转移阵地zhuǎn yí zhèn dì
转移阵地: di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí