Kết quả tra từ “阴险”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴险yīn xiǎn
阴险: nham hiểm; độc ác
阴险毒辣yīn xiǎn dú là
阴险毒辣: nham hiểm và tàn độc