Kết quả tra từ “阴道”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴道yīn dào
阴道: âm đạo
阴道炎yīn dào yán
阴道炎: nhiễm trùng âm đạo; viêm âm hộ hoặc âm đạo; viêm âm đạo
阴道口yīn dào kǒu
阴道口: cơ quan sinh dục ngoài của nữ (giải phẫu); âm hộ
林阴道lín yīn dào
林阴道: xem 林蔭道|林荫道[lin2 yin4 dao4]