Kết quả tra từ “阴茎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴茎yīn jīng
阴茎: dương vật
阴茎套yīn jīng tào
阴茎套: bao cao su; LT:隻|只[zhi1]