Kết quả tra từ “阴离子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴离子yīn lí zǐ
阴离子: ion âm; anion (vật lý)
阴离子部位yīn lí zǐ bù wèi
阴离子部位: vị trí anion