Kết quả tra từ “阳西”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阳西Yáng xī
阳西: huyện Dương Tây ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông
阳西县Yáng xī xiàn
阳西县: huyện Dương Tây ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông
夕阳西下xī yáng xī xià
夕阳西下: mặt trời lặn ở phía tây (thành ngữ)