Kết quả tra từ “阳春型”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阳春型yáng chūn xíng
阳春型: phổ thông (xe, thiết bị, v.v.) (Đài Loan)