Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阳山”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阳山Yáng shān

阳山: huyện Yangshan ở Qingyuan 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
阳山县Yáng shān xiàn

阳山县: huyện Yangshan ở Qingyuan 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ