Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阳山陽山

Yáng shān

阳山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阳山 trong tiếng Việt

huyện Yangshan ở Qingyuan 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Tra từ liên quan