Kết quả tra từ “防腐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防腐fáng fǔ
防腐: chống mục; chống nhiễm khuẩn; chống ăn mòn
防腐剂fáng fǔ jì
防腐剂: chất bảo quản; chống nhiễm khuẩn