防腐剂防腐劑 fáng fǔ jì 防腐剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 防腐剂 trong tiếng Việt chất bảo quản; chống nhiễm khuẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan