Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防腐剂防腐劑

fáng fǔ jì

防腐剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防腐剂 trong tiếng Việt

chất bảo quản; chống nhiễm khuẩn

Tra từ liên quan