Kết quả tra từ “防焊油墨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防焊油墨fáng hàn yóu mò
防焊油墨: lớp phủ chống hàn (sử dụng trên bảng mạch)