防焊油墨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
防焊油墨
lớp phủ chống hàn (sử dụng trên bảng mạch)
Giản thể防焊油墨
Phồn thể防焊油墨
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng