Kết quả tra từ “防波堤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防波堤fáng bō dī
防波堤: đê chắn sóng; tường biển; nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ