Kết quả tra từ “防控”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防控fáng kòng
防控: phòng và kiểm soát (ví dụ: sự lây lan của bệnh truyền nhiễm)
病虫害绿色防控bìng chóng hài lǜ sè fáng kòng
病虫害绿色防控: phòng chống dịch hại xanh; phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường