Kết quả tra từ “防患未萌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防患未萌fáng huàn wèi méng
防患未萌: ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước