Kết quả tra từ “防御工事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防御工事fáng yù gōng shì
防御工事: công trình phòng thủ; cấu trúc phòng thủ