Kết quả tra từ “防卫大臣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
防卫大臣fáng wèi dà chén
防卫大臣: bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt ở Nhật Bản)