Kết quả cho “防卫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phòng thủ; mang tính phòng thủ; phòng vệ
bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt ở Nhật Bản)
vũ khí phòng thủ
phòng vệ quá mức (phòng vệ với lực lượng quá mức)
tự vệ hợp lý; phòng vệ chính đáng
tự vệ