Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “防卫”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
防卫fáng wèi

防卫: phòng thủ; mang tính phòng thủ; phòng vệ

Cụm từ
防卫过当fáng wèi guò dàng

防卫过当: phòng vệ quá mức (phòng vệ với lực lượng quá mức)

Cụm từ
防卫武器fáng wèi wǔ qì

防卫武器: vũ khí phòng thủ

Cụm từ
防卫大臣fáng wèi dà chén

防卫大臣: bộ trưởng quốc phòng (đặc biệt ở Nhật Bản)

Cụm từ
自我防卫zì wǒ fáng wèi

自我防卫: tự vệ

Cụm từ
正当防卫zhèng dàng fáng wèi

正当防卫: tự vệ hợp lý; phòng vệ chính đáng

Cụm từ