Kết quả tra từ “队长”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
队长duì zhǎng
队长: đội trưởng; nhóm trưởng; LT:個|个[ge4]
啦啦队长lā lā duì zhǎng
啦啦队长: đội trưởng đội cổ vũ