Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “队长”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
队长
duì zhǎng

đội trưởng, nhóm trưởng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
啦啦队长
lā lā duì zhǎng

đội trưởng đội cổ vũ

Cụm từ