Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
队长隊長

duì zhǎng

队长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 队长 trong tiếng Việt

đội trưởng; nhóm trưởng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan