队长
đội trưởng; nhóm trưởng; LT:個|个[ge4]
đội trưởng; nhóm trưởng; LT:個|个[ge4]
队长 thường mang nghĩa “đội trưởng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 队长, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hàng ngũ; quân đội; hàng; dòng; đoàn diễu hành; LT: 個|个[ge4], 支[zhi1], 條|条[tiao2]
›队服duì fúđồng phục đội
›队旗duì qícờ đội
›队形duì xíngđội hình
›队员duì yuánthành viên đội
›队友duì yǒuđồng đội; thành viên cùng đội
›队列duì lièđội hình; sắp xếp; (tin học) hàng đợi; đoàn thể (trong nghiên cứu)
›队部duì bùvăn phòng; trụ sở
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.