Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “队员”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
队员duì yuán

队员: thành viên đội

Cụm từ
突击队员tū jī duì yuán

突击队员: lính biệt kích

Cụm từ
消防队员xiāo fáng duì yuán

消防队员: lính cứu hỏa

Cụm từ
替补队员tì bǔ duì yuán

替补队员: cầu thủ dự bị; cầu thủ thay thế

Cụm từ