Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “队列”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
队列duì liè

队列: đội hình; sắp xếp; (tin học) hàng đợi; đoàn thể (trong nghiên cứu)

Cụm từ
消息队列xiāo xi duì liè

消息队列: hàng đợi thông điệp (máy tính)

Cụm từ