队列隊列 duì liè 队列 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 队列 trong tiếng Việt đội hìnhsắp xếp(tin học) hàng đợiđoàn thể (trong nghiên cứu) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan