Kết quả tra từ “阑珊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阑珊lán shān
阑珊: sắp kết thúc; đang tàn
夜阑珊yè lán shān
夜阑珊: đêm khuya