Kết quả tra từ “阑出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阑出lán chū
阑出: rời đi một cách bốc đồng; xuất hàng không có sự cho phép