Kết quả tra từ “阎王爷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阎王爷Yán wáng yé
阎王爷: (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục