Kết quả tra từ “阅读”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阅读yuè dú
阅读: đọc; việc đọc
阅读障碍yuè dú zhàng ài
阅读障碍: chứng khó đọc
阅读装置yuè dú zhuāng zhì
阅读装置: thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)
阅读理解yuè dú lǐ jiě
阅读理解: đọc hiểu
阅读时间yuè dú shí jiān
阅读时间: thời gian đọc
阅读广度yuè dú guǎng dù
阅读广度: khả năng đọc rộng
阅读器yuè dú qì
阅读器: trình đọc (phần mềm)