Kết quả tra từ “阅览”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阅览yuè lǎn
阅览: đọc
阅览室yuè lǎn shì
阅览室: phòng đọc; LT:間|间[jian1]