Kết quả tra từ “阅兵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阅兵yuè bīng
阅兵: duyệt binh; diễu hành quân sự
阅兵式yuè bīng shì
阅兵式: diễu hành quân sự