Kết quả tra từ “闻鸡起舞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闻鸡起舞wén jī qǐ wǔ
闻鸡起舞: bắt đầu luyện tập khi gà vừa gáy (thành ngữ); chăm chỉ học hành