Kết quả tra từ “闻风而动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闻风而动wén fēng ér dòng
闻风而动: phản ứng ngay lập tức; hành động ngay khi nghe tin