Kết quả tra từ “闹场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闹场nào chǎng
闹场: khúc dạo đầu cồng chiêng trong kinh kịch Trung Quốc; gây rối